Phép dịch "Koordinate" thành Tiếng Việt
toạ độ, tọa độ là các bản dịch hàng đầu của "Koordinate" thành Tiếng Việt.
Koordinate
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
toạ độ
-
tọa độ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Koordinate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Koordinate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tọa độ suy rộng
Thêm ví dụ
Thêm