Phép dịch "Kopf" thành Tiếng Việt

đầu, 領導, 頭 là các bản dịch hàng đầu của "Kopf" thành Tiếng Việt.

Kopf noun masculine ngữ pháp

Schädel (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đầu

    noun

    Der Teil des Körpers eines Tiers oder Menschen, der das Gehirn, den Mund und die Hauptsinnesorgane enthält.

    Niemand kann genau wissen, was in den Köpfen anderer vor sich geht.

    Không ai thực sự biết điều gì đang diễn ra trong đầu của người khác.

  • 領導

    noun
  • noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lãnh đạo
    • Đầu
    • mặt ngửa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kopf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kopf"

Các cụm từ tương tự như "Kopf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kopf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch