Phép dịch "Konzentration" thành Tiếng Việt

nồng độ, nồng độ là các bản dịch hàng đầu của "Konzentration" thành Tiếng Việt.

Konzentration noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nồng độ

    tính chất vật lý

    Und nicht nur das, wenn Sie Emissionen begrenzen, begrenzen Sie nicht Konzentrationen.

    Và không chỉ có vậy, khi bạn cắt lượng khí thải, bạn không cắt giảm nồng độ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Konzentration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

konzentration
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nồng độ

    Und nicht nur das, wenn Sie Emissionen begrenzen, begrenzen Sie nicht Konzentrationen.

    Và không chỉ có vậy, khi bạn cắt lượng khí thải, bạn không cắt giảm nồng độ.

Thêm

Bản dịch "Konzentration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch