Phép dịch "Konzentration" thành Tiếng Việt
nồng độ, nồng độ là các bản dịch hàng đầu của "Konzentration" thành Tiếng Việt.
Konzentration
noun
feminine
ngữ pháp
-
nồng độ
tính chất vật lý
Und nicht nur das, wenn Sie Emissionen begrenzen, begrenzen Sie nicht Konzentrationen.
Và không chỉ có vậy, khi bạn cắt lượng khí thải, bạn không cắt giảm nồng độ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Konzentration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
konzentration
-
nồng độ
Und nicht nur das, wenn Sie Emissionen begrenzen, begrenzen Sie nicht Konzentrationen.
Và không chỉ có vậy, khi bạn cắt lượng khí thải, bạn không cắt giảm nồng độ.
Thêm ví dụ
Thêm