Phép dịch "Kompromiss" thành Tiếng Việt

sự, thoả hiệp, 妥協 là các bản dịch hàng đầu của "Kompromiss" thành Tiếng Việt.

Kompromiss noun masculine ngữ pháp

Eine Einigung, die durch Zugeständnisse aller beteiligten Parteien zustande kommt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự

    noun

    Um keine Kompromisse mit ihr eingehen zu müssen.

    để không phải áp dụng sự đánh đổi với vợ tôi.

  • thoả hiệp

    Ein Kompromiss, an den ich jeden Tag erinnert werde.

    Cái thoả hiệp đó nó nhắc nhở tôi mỗi ngày.

  • 妥協

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kompromiss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kompromiss
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thỏa hiệp

    Aber er ging Kompromisse ein, wenn es sein musste.

    Nhưng khi cần thì ông ấy cũng đã thỏa hiệp.

Thêm

Bản dịch "Kompromiss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch