Phép dịch "Komprimierung" thành Tiếng Việt

nén, (việc) nén là các bản dịch hàng đầu của "Komprimierung" thành Tiếng Việt.

Komprimierung

Verminderung des Volumen einer Substanz durch Druck.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nén

  • (việc) nén

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Komprimierung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Komprimierung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch