Phép dịch "Kompass" thành Tiếng Việt

la bàn, La bàn, com-pa là các bản dịch hàng đầu của "Kompass" thành Tiếng Việt.

Kompass noun masculine ngữ pháp

Bussole (österr.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • la bàn

    noun

    Warum hältst du uns davon ab und stiehlst den Kompass?

    Tại sao cô lại cản trở chúng tôi, và trộm cái la bàn?

  • La bàn

    Instrument, welches der Orientierung dient

    Warum ist ein Kompass so wichtig? Wieso kann man das Gewissen damit vergleichen?

    Tại sao la bàn là một dụng cụ quan trọng? La bàn có thể được ví với lương tâm như thế nào?

  • com-pa

    noun
  • địa bàn

    noun

    Wanderer sollten einen Kompass mitnehmen, um den Weg durch die Wälder zu finden.

    Những người đi chơi cuốc bộ hãy mang địa bàn để tìm lối đi qua các khu rừng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kompass " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kompass"

Các cụm từ tương tự như "Kompass" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kompass" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch