Phép dịch "Kompanie" thành Tiếng Việt

Đại đội, công ty, đại đội là các bản dịch hàng đầu của "Kompanie" thành Tiếng Việt.

Kompanie noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đại đội

    militärische Einheit

    Die Kompanie umgeht sie und setzt ihren Weg fort.

    Đại đội hãy tiêu diệt nó và tiếp tục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kompanie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kompanie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • công ty

    noun

    Denn Sie wissen so gut wie ich, dass die Kompanie Verpflichtungen hat.

    Cũng như ông biết rõ hơn tôi, công ty còn nhiều hợp đồng phải thực hiện.

  • đại đội

    Wie viele Männer aus deiner Kompanie konnten entkommen?

    Bao nhiêu đại đội của ngươi trốn được?

Thêm

Bản dịch "Kompanie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch