Phép dịch "Kognition" thành Tiếng Việt

Nhận thức là bản dịch của "Kognition" thành Tiếng Việt.

Kognition noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhận thức

    Informationsumgestaltung durch ein verhaltenssteuerndes System

    Ihre Kognition ist in Ordnung.

    Nhận thức của nó bị phân mảnh rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kognition " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kognition" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch