Phép dịch "Kleinkind" thành Tiếng Việt

bé, em bé là các bản dịch hàng đầu của "Kleinkind" thành Tiếng Việt.

Kleinkind noun neuter ngữ pháp

neuer Erdenbürger (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bé

    noun

    Ich bin so gewandt wie ein Kleinkind.

    Tôi không tin được, cứ như một cậu mới bé tập thể dục.

  • em bé

    noun

    wird das Baby tatsächlich in ein Kleinkind verwandelt,

    bạn sẽ thực sự biến em bé thành đứa trẻ,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kleinkind " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kleinkind" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch