Phép dịch "Kleingeld" thành Tiếng Việt
tiền lẻ là bản dịch của "Kleingeld" thành Tiếng Việt.
Kleingeld
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Rückgeld (umgangssprachlich) [..]
-
tiền lẻ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kleingeld " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kleingeld"
Thêm ví dụ
Thêm