Phép dịch "Klassizismus" thành Tiếng Việt

Tân cổ điển là bản dịch của "Klassizismus" thành Tiếng Việt.

Klassizismus noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tân cổ điển

    kunstgeschichtliche Epoche zwischen 1770 und 1840 (im Gegensatz zum Neoklassizismus im deutschen Sprachgebrauch)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klassizismus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Klassizismus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch