Phép dịch "Kirchenprovinz" thành Tiếng Việt

giáo tỉnh là bản dịch của "Kirchenprovinz" thành Tiếng Việt.

Kirchenprovinz noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giáo tỉnh

    Verband benachbarter Diözesen, Zwischenebene zwischen Lokalkirche und Gesamtkirche

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kirchenprovinz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kirchenprovinz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch