Phép dịch "Kinderzimmer" thành Tiếng Việt

Phòng dưỡng nhi, phòng dưỡng nhi là các bản dịch hàng đầu của "Kinderzimmer" thành Tiếng Việt.

Kinderzimmer noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Phòng dưỡng nhi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kinderzimmer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kinderzimmer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phòng dưỡng nhi

Hình ảnh có "Kinderzimmer"

Thêm

Bản dịch "Kinderzimmer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch