Phép dịch "Kindersitz" thành Tiếng Việt

Ghế an toàn trẻ em là bản dịch của "Kindersitz" thành Tiếng Việt.

Kindersitz Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ghế an toàn trẻ em

    für Kinder angepasste Sitzgelegenheit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kindersitz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kindersitz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch