Phép dịch "Kessel" thành Tiếng Việt

nồi to, ấm, ấm đun nước là các bản dịch hàng đầu của "Kessel" thành Tiếng Việt.

Kessel noun masculine ngữ pháp

Ein Metallgefäß, das zum Kochen von Wasser benutzt wird. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nồi to

  • ấm

    noun

    Ich setze den Kessel auf.

    Tôi sẽ đặt ấm nước.

  • ấm đun nước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kessel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kessel"

Thêm

Bản dịch "Kessel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch