Phép dịch "Kessel" thành Tiếng Việt
nồi to, ấm, ấm đun nước là các bản dịch hàng đầu của "Kessel" thành Tiếng Việt.
Kessel
noun
masculine
ngữ pháp
Ein Metallgefäß, das zum Kochen von Wasser benutzt wird. [..]
-
nồi to
-
ấm
nounIch setze den Kessel auf.
Tôi sẽ đặt ấm nước.
-
ấm đun nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kessel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kessel"
Thêm ví dụ
Thêm