Phép dịch "Kegel" thành Tiếng Việt

Mặt nón, co, cỡ chữ là các bản dịch hàng đầu của "Kegel" thành Tiếng Việt.

Kegel noun masculine ngữ pháp

Dreidimensionale Figur mit kreisförmiger Grundfläche, deren Mantelfläche auf einen Punkt zuläuft [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mặt nón

    geometrischer Körper

  • co

  • cỡ chữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kegel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kegel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nón

    noun

    Wenn ein Licht-Kegel an mein Auge gelangt, was sehe ich dann?

    Nếu có một cụm nón tia sáng chiếu đến mắt tôi, tôi sẽ thấy gì?

  • mặt nón

Hình ảnh có "Kegel"

Các cụm từ tương tự như "Kegel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kegel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch