Phép dịch "Keeperin" thành Tiếng Việt

thủ môn, thủ thành là các bản dịch hàng đầu của "Keeperin" thành Tiếng Việt.

Keeperin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thủ môn

    noun
  • thủ thành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Keeperin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Keeperin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch