Phép dịch "Karree" thành Tiếng Việt

hình chữ nhật là bản dịch của "Karree" thành Tiếng Việt.

Karree noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình chữ nhật

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Karree " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Karree" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch