Phép dịch "Karree" thành Tiếng Việt
hình chữ nhật là bản dịch của "Karree" thành Tiếng Việt.
Karree
noun
neuter
ngữ pháp
-
hình chữ nhật
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Karree " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm