Phép dịch "Karpfen" thành Tiếng Việt

cá chép, Cá chép là các bản dịch hàng đầu của "Karpfen" thành Tiếng Việt.

Karpfen noun masculine ngữ pháp

wiss. N.: Cyprinus carpio

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cá chép

    noun

    die Donnerstags einen Karpfen kaufte, ihn nach Hause brachte

    mua 1 con cá chép vào hôm thứ 5, mang về nhà,

  • Cá chép

    die Donnerstags einen Karpfen kaufte, ihn nach Hause brachte

    mua 1 con cá chép vào hôm thứ 5, mang về nhà,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Karpfen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Karpfen"

Thêm

Bản dịch "Karpfen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch