Phép dịch "Kapselheber" thành Tiếng Việt

mở chai, mở nắp chai là các bản dịch hàng đầu của "Kapselheber" thành Tiếng Việt.

Kapselheber
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mở chai

  • mở nắp chai

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kapselheber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kapselheber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch