Phép dịch "Kapsel" thành Tiếng Việt

viên thuốc con nhộng là bản dịch của "Kapsel" thành Tiếng Việt.

Kapsel noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • viên thuốc con nhộng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kapsel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kapsel verb
+ Thêm

"kapsel" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kapsel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Kapsel"

Thêm

Bản dịch "Kapsel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch