Phép dịch "Kandidatin" thành Tiếng Việt

ứng cử viên là bản dịch của "Kandidatin" thành Tiếng Việt.

Kandidatin noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ứng cử viên

    Du warst bei weitem die verdienstvollste Kandidatin.

    Em là ứng cử viên xứng đáng nhất cho đến nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kandidatin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kandidatin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch