Phép dịch "Kandidat" thành Tiếng Việt
ứng cử viên, ứng cử viên là các bản dịch hàng đầu của "Kandidat" thành Tiếng Việt.
Kandidat
noun
masculine
ngữ pháp
Prätendent (gehoben) [..]
-
ứng cử viên
Blood vernichtete jeden potenziellen Kandidaten, den wir ins Auge gefasst hatten.
Blood đánh bại tất cả những ứng cử viên tiềm năng mà chúng tôi định thử nghiệm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kandidat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kandidat
-
ứng cử viên
Blood vernichtete jeden potenziellen Kandidaten, den wir ins Auge gefasst hatten.
Blood đánh bại tất cả những ứng cử viên tiềm năng mà chúng tôi định thử nghiệm.
Thêm ví dụ
Thêm