Phép dịch "Kandidat" thành Tiếng Việt

ứng cử viên, ứng cử viên là các bản dịch hàng đầu của "Kandidat" thành Tiếng Việt.

Kandidat noun masculine ngữ pháp

Prätendent (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ứng cử viên

    Blood vernichtete jeden potenziellen Kandidaten, den wir ins Auge gefasst hatten.

    Blood đánh bại tất cả những ứng cử viên tiềm năng mà chúng tôi định thử nghiệm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kandidat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kandidat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ứng cử viên

    Blood vernichtete jeden potenziellen Kandidaten, den wir ins Auge gefasst hatten.

    Blood đánh bại tất cả những ứng cử viên tiềm năng mà chúng tôi định thử nghiệm.

Thêm

Bản dịch "Kandidat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch