Phép dịch "Kamera" thành Tiếng Việt
máy chụp hình, máy chụp ảnh, máy hình là các bản dịch hàng đầu của "Kamera" thành Tiếng Việt.
Kamera
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Knipse (umgangssprachlich) [..]
-
máy chụp hình
nounGerät zum Aufnehmen von stehenden Bildern.
Die Kamera mit dem menschlichen Auge zu vergleichen stellt keine gute Analogie dar.
Việc so sánh máy chụp hình với con mắt loài người là không công bằng.
-
máy chụp ảnh
nounKelvin weiß noch genau, wie zwei seiner Jungs einmal eine teure Kamera kaputt machten.
Anh Kelvin nhớ lại có lần hai con trai của anh làm hỏng một máy chụp ảnh đắt tiền.
-
máy hình
nounLass die Finger von meiner Kamera!
Đừng có mà đụng vào cái máy hình của tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- máy lấy hình
- máy quay
- máy quay phim
- máy ảnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kamera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kamera"
Thêm ví dụ
Thêm