Phép dịch "Kamel" thành Tiếng Việt
lạc đà, 駱駝 là các bản dịch hàng đầu của "Kamel" thành Tiếng Việt.
Kamel
noun
neuter
ngữ pháp
Simpel (umgangssprachlich) [..]
-
lạc đà
nounWieso muss ich mich immer von einem Kamel ziehen lassen?
Mà sao lần nào tôi cũng phải bị lạc đà lôi đi vậy?
-
駱駝
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kamel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kamel"
Các cụm từ tương tự như "Kamel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lạc đà hai bướu
Thêm ví dụ
Thêm