Phép dịch "Kalkstein" thành Tiếng Việt

đá vôi, Đá vôi là các bản dịch hàng đầu của "Kalkstein" thành Tiếng Việt.

Kalkstein noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đá vôi

    noun

    sieht man, dass viele davon aus Kalkstein sind.

    thì bạn chắc sẽ thấy rằng rất nhiều trong số đó được làm bằng đá vôi.

  • Đá vôi

    Sedimentgesteine aus dem chemischen Stoff Calciumcarbonat

    sieht man, dass viele davon aus Kalkstein sind.

    thì bạn chắc sẽ thấy rằng rất nhiều trong số đó được làm bằng đá vôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kalkstein " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kalkstein" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch