Phép dịch "Kaliumnitrat" thành Tiếng Việt

Kali nitrat là bản dịch của "Kaliumnitrat" thành Tiếng Việt.

Kaliumnitrat Noun noun neuter ngữ pháp

Das Kaliumsalz der Salpetersäure, KNO3

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Kali nitrat

    chemische Verbindung

    Schwefel, Kaliumnitrat und Holzkohle.

    lưu huỳnh, kali nitrat và than.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kaliumnitrat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kaliumnitrat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch