Phép dịch "Kalenderdatum" thành Tiếng Việt
ngày tháng là bản dịch của "Kalenderdatum" thành Tiếng Việt.
Kalenderdatum
-
ngày tháng
Benennung eines Tages im jeweiligen Kalenderjahr
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kalenderdatum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm