Phép dịch "Kaffee" thành Tiếng Việt

cà phê, Cây cà phê là các bản dịch hàng đầu của "Kaffee" thành Tiếng Việt.

Kaffee noun masculine ngữ pháp

Wachmacher (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cà phê

    noun

    schwarzes, psychotropes, koffeinhaltiges Heißgetränk [..]

    Zum Frühstück esse ich immer Toast und trinke Kaffee.

    Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.

  • Cây cà phê

    Kaffee (Pflanze)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kaffee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kaffee
+ Thêm

"kaffee" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kaffee trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Kaffee"

Các cụm từ tương tự như "Kaffee" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kaffee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch