Phép dịch "Jucken" thành Tiếng Việt

ngứa là bản dịch của "Jucken" thành Tiếng Việt.

Jucken noun neuter ngữ pháp

Pruritus (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngứa

    verb

    Es erklärt Jucken, Lungen, Leber.

    Giải thích cho việc ngứa, vấn đề gan, phổi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jucken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

jucken verb ngữ pháp

jucken (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

"jucken" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho jucken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Jucken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch