Phép dịch "Jude" thành Tiếng Việt
Do thái, Người Do-thái, người Do Thái là các bản dịch hàng đầu của "Jude" thành Tiếng Việt.
Jude
noun
masculine
ngữ pháp
Ein Anhänger des Judentums.
-
Do thái
nounWie viele Juden lebten im ersten Jahrhundert in der Zerstreuung?
Có bao nhiêu người Do Thái sống trong các cộng đồng Do Thái vào thế kỷ thứ nhất?
-
Người Do-thái
Araber und Juden verstehen sich nicht immer besonders gut,
Người Ả Rập và người Do Thái thường không ưa nhau,
-
người Do Thái
Ich wollte schon fast aufgeben, als mir einfiel, was der Jude gesagt hatte.
Tôi đã sẵn sàng chào thua, khi tôi nhớ lại những gì người Do thái nói.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Jude " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Jude"
Các cụm từ tương tự như "Jude" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Holocaust
-
tôi là người Do thái
Thêm ví dụ
Thêm