Phép dịch "Januar" thành Tiếng Việt
tháng giêng, tháng một, Tháng một là các bản dịch hàng đầu của "Januar" thành Tiếng Việt.
Januar
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Jänner (österr.) [..]
-
tháng giêng
properDer erste Monat des gregorianischen Kalenders, mit 31 Tagen.
Schnell, wie die Zunge einer Schlange oder langsamer als Melasse im Januar.
Nhanh, như lưỡi rắn, hay chậm như rã mật mía tháng Giêng.
-
tháng một
properIch traf Conor an einem kalten, regnerischen Abend im Januar.
Tôi đã gặp Conor trong một đêm tháng một, mưa và lạnh.
-
Tháng một
In diesem Januar gab es die U-Bahn-Fahrt ohne Hosen zum 10. Mal,
Tháng một này, chúng tôi đã làm chuyến đi tàu điện không quần hàng năm lần thứ 10
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Januar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Januar"
Các cụm từ tương tự như "Januar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tháng giêng · tháng một
Thêm ví dụ
Thêm