Phép dịch "Ionisation" thành Tiếng Việt
Ion hóa, ion hóa là các bản dịch hàng đầu của "Ionisation" thành Tiếng Việt.
Ionisation
noun
feminine
ngữ pháp
-
Ion hóa
Vorgang, bei dem aus einem Atom oder Molekül ein oder mehrere Elektronen entfernt werden
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ionisation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ionisation
-
ion hóa
Thêm ví dụ
Thêm