Phép dịch "Installation" thành Tiếng Việt
Cài đặt, cài đặt, cài đặt, sự cài đặt là các bản dịch hàng đầu của "Installation" thành Tiếng Việt.
-
Cài đặt
Vorgang, bei dem neue Programme auf einen Computer kopiert werden
Die Installation Ihres Systems am Hubble ist Zweck dieser Mission, wir wissen Ihre Geduld zu schätzen, Doktor.
Cài đặt hệ thống của cô vào Hubble là nhiệm vụ chính... nên rất cám ơn vì đã kiên nhẫn, tiến sĩ.
-
cài đặt
Bibliotheksdatei cupsdconf ist nicht aufzufinden. Überprüfen Sie bitte Ihre Installation
Không tìm thấy thư viện cupsdconf. Vui lòng kiểm tra lại bản cài đặt
-
cài đặt, sự cài đặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Installation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"installation" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho installation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Installation"
Các cụm từ tương tự như "Installation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cài đặt chuyên biệt · thiết lập chuyên biệt
-
cài đặt tự hành