Phép dịch "Inspektion" thành Tiếng Việt

kiểm tra là bản dịch của "Inspektion" thành Tiếng Việt.

Inspektion noun feminine ngữ pháp

Sichtung (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kiểm tra

    noun

    Jim, was meinst du, machen wir mit unserer Inspektion weiter?

    Jim, chúng ta tiến hành việc kiểm tra của chúng ta chứ nhỉ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Inspektion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

inspektion
+ Thêm

"inspektion" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho inspektion trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Inspektion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch