Phép dịch "Insekten" thành Tiếng Việt

côn trùng, Côn trùng là các bản dịch hàng đầu của "Insekten" thành Tiếng Việt.

Insekten noun neuter ngữ pháp

Klasse kleiner, wirbelloser Tiere aus dem Stamm der Gliederfüßer (Anthropoda), die typischerweise einen dreigeteilten Körper mit einem Chitinpanzer, ein Paar Facettenaugen, ein Paar Fühler, drei Mundpartien und zwei Flügel besitzen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • côn trùng

    noun

    Manche Insekten sind in der Lage, die Farbe ihrer Umwelt anzunehmen.

    Có loài côn trùng có khả năng bắt màu của môi trường xung quanh chúng.

  • Côn trùng

    artenreichste Klasse im Stamm Gliederfüßer (Arthropoda)

    Manche Insekten sind in der Lage, die Farbe ihrer Umwelt anzunehmen.

    Có loài côn trùng có khả năng bắt màu của môi trường xung quanh chúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Insekten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

insekten
+ Thêm

"insekten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho insekten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Insekten" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • côn trùng · sâu bọ · 昆蟲
  • côn trùng · sâu bọ · 昆蟲
Thêm

Bản dịch "Insekten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch