Phép dịch "Inhalt" thành Tiếng Việt

nội dung, 內容, 目錄 là các bản dịch hàng đầu của "Inhalt" thành Tiếng Việt.

Inhalt noun masculine ngữ pháp

(das) Wesentliche

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nội dung

    noun

    etwas (Gegenstand, Stoff, abstrakter Begriff), das sich in einem „füllbaren“ Bereich befindet

    Weil man bei Duolingo mit echten Inhalten lernt.

    Vì bạn thấy với Duolingo, người ta thực sự học với nội dung thực.

  • 內容

  • 目錄

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Nội dung
    • mục lục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Inhalt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Inhalt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Inhalt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch