Phép dịch "Ingwer" thành Tiếng Việt

gừng là bản dịch của "Ingwer" thành Tiếng Việt.

Ingwer noun masculine ngữ pháp

Ingwer (Gattung) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gừng

    noun

    Teures Ingwer - und Zitrus-Shampoo.

    Dầu gội hương gừng và cam chanh đắt tiền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ingwer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ingwer"

Các cụm từ tương tự như "Ingwer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ingwer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch