Phép dịch "irak" thành Tiếng Việt
iraq, Iraq, I-rắc là các bản dịch hàng đầu của "irak" thành Tiếng Việt.
irak
-
iraq
Dann war da noch dieser Stützpunkt im Irak.
Rồi sau đó có căn cứ gì ở Iraq nhỉ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " irak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Irak
proper
masculine
ngữ pháp
Staat in Vorderasien
-
Iraq
Dann war da noch dieser Stützpunkt im Irak.
Rồi sau đó có căn cứ gì ở Iraq nhỉ?
-
I-rắc
Und wir wussten nicht, was wir für den Irak herausfinden würden.
Và chúng tôi không biết là sẽ tìm thấy ở I-rắc là gì.
Hình ảnh có "irak"
Các cụm từ tương tự như "irak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến tranh Iraq
-
Lịch sử Iraq
Thêm ví dụ
Thêm