Phép dịch "Hymne" thành Tiếng Việt

國歌, quốc ca, thánh ca là các bản dịch hàng đầu của "Hymne" thành Tiếng Việt.

Hymne noun feminine ngữ pháp

Lied des Lobes und der Verehrung.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 國歌

  • quốc ca

    noun
  • thánh ca

    noun

    feierlicher Preis- und Lobgesang

    MTT: Hymnen, Tanzlieder, Balladen und Märsche.

    MTT: Những bài thánh ca, những điệu nhảy, những bản ballads và những hành khúc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hymne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Hymne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hymne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch