Phép dịch "Hymen" thành Tiếng Việt

màng trinh, Màng trinh, thần hôn nhân là các bản dịch hàng đầu của "Hymen" thành Tiếng Việt.

Hymen Noun ngữ pháp

Hymen (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • màng trinh

    noun

    Im wesentlichen wird also der gerissene Hymen rekonstruiert,

    Về cơ bản thì nó tái tạo lại lớp màng trinh đã bị rách,

  • Màng trinh

    Schleimhautfalte an der Vaginalöffnung

    Im wesentlichen wird also der gerissene Hymen rekonstruiert,

    Về cơ bản thì nó tái tạo lại lớp màng trinh đã bị rách,

  • thần hôn nhân

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hymen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hymen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch