Phép dịch "Hydrant" thành Tiếng Việt

trụ chữa cháy, trụ cứu hỏa là các bản dịch hàng đầu của "Hydrant" thành Tiếng Việt.

Hydrant noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trụ chữa cháy

  • trụ cứu hỏa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hydrant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Hydrant"

Thêm

Bản dịch "Hydrant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch