Phép dịch "Hydra" thành Tiếng Việt

Hydra, thuỷ tức là các bản dịch hàng đầu của "Hydra" thành Tiếng Việt.

Hydra proper feminine ngữ pháp

Hydra (Mythologie) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hydra

    Ich weiß ganz genau, wozu Hydra fähig ist.

    Mẹ biết chính xác Hydra có thể làm gì.

  • thuỷ tức

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hydra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hydra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch