Phép dịch "hotspot" thành Tiếng Việt
điểm nóng, Điểm nóng là các bản dịch hàng đầu của "hotspot" thành Tiếng Việt.
hotspot
-
điểm nóng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hotspot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hotspot
noun
masculine
ngữ pháp
-
Điểm nóng
Vulkanisch aktive Zone
Thêm ví dụ
Thêm