Phép dịch "Hernie" thành Tiếng Việt

Thoát vị là bản dịch của "Hernie" thành Tiếng Việt.

Hernie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thoát vị

    Austritt von Eingeweiden aus der Bauchhöhle durch eine Lücke in den umgebenden Wänden.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hernie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hernie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch