Phép dịch "Hermes" thành Tiếng Việt

Hermes, hermes là các bản dịch hàng đầu của "Hermes" thành Tiếng Việt.

Hermes proper masculine ngữ pháp

Mercurius (römisch) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hermes

    Hermes (thần thoại)

    Kann die Hermes 533 Tage länger als geplant funktionieren?

    Tàu Hermes có thể hoạt động thêm 533 ngày ngoài lịch trình dự kiến không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hermes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hermes
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hermes

    Kann die Hermes 533 Tage länger als geplant funktionieren?

    Tàu Hermes có thể hoạt động thêm 533 ngày ngoài lịch trình dự kiến không?

Hình ảnh có "Hermes"

Thêm

Bản dịch "Hermes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch