Phép dịch "Hemd" thành Tiếng Việt
Sơ mi, áo sơ mi là các bản dịch hàng đầu của "Hemd" thành Tiếng Việt.
Hemd
noun
neuter
ngữ pháp
-
Sơ mi
Kleidungsstück
Er ist so sauber und rein wie ein weißes Hemd.
Anh ta sạch sẽ và bảnh bao như chiếc áo sơ mi trắng tinh.
-
áo sơ mi
nounEr ist so sauber und rein wie ein weißes Hemd.
Anh ta sạch sẽ và bảnh bao như chiếc áo sơ mi trắng tinh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hemd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Hemd"
Thêm ví dụ
Thêm