Phép dịch "Hefen" thành Tiếng Việt
Nấm men, nấm men là các bản dịch hàng đầu của "Hefen" thành Tiếng Việt.
Hefen
noun
feminine
ngữ pháp
-
Nấm men
Gruppe von Lebewesen
In der Mikrobiologie ist das Aufregendste, womit ich zu tun habe, Hefe.
Trong vi sinh, điều thú vị nhất Tôi có thể làm việc với nấm men.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hefen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
hefen
-
nấm men
In der Mikrobiologie ist das Aufregendste, womit ich zu tun habe, Hefe.
Trong vi sinh, điều thú vị nhất Tôi có thể làm việc với nấm men.
Các cụm từ tương tự như "Hefen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
men
Thêm ví dụ
Thêm