Phép dịch "Hefen" thành Tiếng Việt

Nấm men, nấm men là các bản dịch hàng đầu của "Hefen" thành Tiếng Việt.

Hefen noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nấm men

    Gruppe von Lebewesen

    In der Mikrobiologie ist das Aufregendste, womit ich zu tun habe, Hefe.

    Trong vi sinh, điều thú vị nhất Tôi có thể làm việc với nấm men.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hefen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hefen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nấm men

    In der Mikrobiologie ist das Aufregendste, womit ich zu tun habe, Hefe.

    Trong vi sinh, điều thú vị nhất Tôi có thể làm việc với nấm men.

Các cụm từ tương tự như "Hefen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hefen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch