Phép dịch "hegen" thành Tiếng Việt

nuôi là bản dịch của "hegen" thành Tiếng Việt.

hegen verb ngữ pháp

(sich) kümmern um

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nuôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hegen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hegen noun

des Sinnes für Moral [..]

+ Thêm

"Hegen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hegen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "hegen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch