Phép dịch "Heer" thành Tiếng Việt
quân đội, Lục quân, 軍隊 là các bản dịch hàng đầu của "Heer" thành Tiếng Việt.
Heer
noun
neuter
ngữ pháp
Flut (umgangssprachlich) [..]
-
quân đội
nounDas es zu mehr in Hitlers Heer nicht bringen wird.
Nhưng trong quân đội của Hitler ông ta đã không lên được hơn.
-
Lục quân
alle Landstreitkräfte umfassende Teilstreitkraft eines Staates
-
軍隊
noun -
lục quân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Heer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Heer"
Thêm ví dụ
Thêm